Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
力に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
力
に
21 lần
Cách viết
Tất cả
21
力
𛂋
7
力
に
6
力
𛂌
5
力
𛂇
2
力
𛂉
1
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
力
に
て
3
力
に
ま
3
力
に
な
2
力
に
任
2
力
に
あ
1
力
に
し
1
力
に
ち
1
力
に
も
1
力
に
を
1
力
に
務
1
力
に
及
1
力
に
家
1
Cùng mở đầu bằng 力
力
を
65
力
の
22
力
は
12
力
も
7
力
あ
6
力
な
6
力
が
4
力
及
4
力
足
4
力
し
3
力
せ
3
力
と
3
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
玉くしげ · 1789
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1624–45
おらが春 · 1878
伊曾保物語 · 1624–45
玉くしげ · 1789
蝦夷奇観(北海道大学附属図書館) · tr. 44 · 1848–55
比翼連理花迺志満台
虎列剌予防民間の心得 · tr. 7 · 1879
比翼連理花迺志満台
牛痘問答 · tr. 7
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
土佐古今ノ地震 · tr. 42 · 1923