Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
力を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
力
を
65 lần
Cách viết
Tất cả
65
力
を
26
力
𛄜
24
力
ヲ
11
力
𛄚
4
Tất cả
65
Viết tay & mộc bản
23
Chưa phân loại
28
Hoạt tự
14
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
力
を
戮
4
力
を
そ
3
力
を
尽
3
力
を
あ
2
力
を
お
2
力
を
も
2
力
を
出
2
力
を
添
2
力
を
益
2
力
を
い
1
力
を
え
1
力
を
つ
1
Cùng mở đầu bằng 力
力
の
22
力
に
21
力
は
12
力
も
7
力
あ
6
力
な
6
力
が
4
力
及
4
力
足
4
力
し
3
力
せ
3
力
と
3
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
二人比丘尼
武家義理物語 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1624–45
南総里見八犬伝 · 1823
武家義理物語 · 1688
養蚕秘録 · 1803
南総里見八犬伝 · 1823
二人比丘尼
伊曾保物語 · 1659
雨月物語 · 1776
歌学提要 · 1843–50
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
歌学提要 · 1843–50
南総里見八犬伝 · 1823
救急撮要 · tr. 57 · 1858
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 44 · 1798
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 7:巻之14-16 · tr. 5 · 1789
春色梅児与美
養生法 · tr. 20
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 119 · 1798
物類称呼
広益秘事大全 3巻. [3] · tr. 6 · 1853
養生録 · tr. 105 · 1817
安政見聞録 上 · tr. 12
煙草記 · tr. 13 · 1756
熱海温泉考 全 · tr. 5
漂流紀事 · tr. 105
食鑑詹言 · tr. 11
暴瀉須知 · tr. 6 · 1880
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 17 · 1798
救急摘方 2巻 · tr. 87 · 1856
長生法 · tr. 7 · 1867
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 17 · 1798
養生録 · tr. 126 · 1817
救急摘方 2巻 · tr. 14 · 1856
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 13 · 1798
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 16
春色梅児与美