Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
力の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
力
の
22 lần
Cách viết
Tất cả
22
力
の
18
力
ノ
2
力
𛂜
2
Tất cả
22
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
10
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
力
の
あ
1
力
の
か
1
力
の
く
1
力
の
よ
1
力
の
動
1
力
の
及
1
力
の
差
1
力
の
弓
1
力
の
張
1
力
の
強
1
力
の
手
1
力
の
激
1
Cùng mở đầu bằng 力
力
を
65
力
に
21
力
は
12
力
も
7
力
あ
6
力
な
6
力
が
4
力
及
4
力
足
4
力
し
3
力
せ
3
力
と
3
玉くしげ · 1789
浮世風呂 · 1809
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
おらが春 · 1878
椿説弓張月
うすゆき物語 · 1691
虚南留別志 · 1834
比翼連理花迺志満台
救急摘方 2巻 · tr. 68 · 1856
救急撮要 · tr. 28 · 1858
護法新論 二編 下 · tr. 23 · 1869
三陸海嘯細見 · tr. 3 · 1896
地形論 巻二 · tr. 51 · 1879
小野湖山翁小伝 · tr. 21 · 1931
土佐古今ノ地震 · tr. 37 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 9 · 1923
豊橋商工案内 · tr. 41 · 1928
土佐古今ノ地震 · tr. 42 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 15 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 37 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 38 · 1923