Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
千三
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
千
三
23 lần
Tất cả
23
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
22
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
千
三
百
11
千
三
拾
3
千
三
と
1
千
三
三
1
千
三
六
1
千
三
千
1
Cùng mở đầu bằng 千
千
百
46
千
五
43
千
万
37
千
七
32
千
弐
31
千
六
30
千
貫
28
千
葉
24
千
里
24
千
人
23
千
八
21
千
四
16
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
越中国郷帳 · tr. 2
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
物類称呼
百科全書 地文學 全 · tr. 51 · 1882