Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
千五
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
千
五
43 lần
Tất cả
43
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
30
Hoạt tự
5
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
千
五
百
32
千
五
拾
3
千
五
一
1
千
五
刑
1
Cùng mở đầu bằng 千
千
百
46
千
万
37
千
七
32
千
弐
31
千
六
30
千
貫
28
千
葉
24
千
里
24
千
三
23
千
人
23
千
八
21
千
四
16
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
賀茂社記録. 第12冊
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 136
陸奥国郷帳 5
草津温泉誌 全 · tr. 9 · 1888
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
春色梅児与美
春色梅児与美
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 50
地形論 巻二 · tr. 16 · 1879
地形論 巻二 · tr. 20 · 1879
百科全書 地文學 全 · tr. 20 · 1882
地形論 巻二 · tr. 42 · 1879
地形論 巻二 · tr. 21 · 1879