Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
千里
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
千
里
24 lần
Tất cả
24
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
14
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
千
里
を
3
千
里
に
2
千
里
の
2
千
里
之
1
千
里
動
1
千
里
子
1
千
里
将
1
千
里
所
1
千
里
攻
1
千
里
月
1
千
里
膏
1
千
里
馬
1
Cùng mở đầu bằng 千
千
百
46
千
五
43
千
万
37
千
七
32
千
弐
31
千
六
30
千
貫
28
千
葉
24
千
三
23
千
人
23
千
八
21
千
四
16
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
浮世風呂 · 1809
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
高遠藩執政ニ提出セシ建議書 · tr. 2 · 1916
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 81
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 103
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 128
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 50
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 89
琉球藩史 一之巻 · tr. 29 · 1874
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 75
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 111
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 81
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 81
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 117
(産科)母子草 3巻 · tr. 5 · 1799
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 82
百科全書 地文學 全 · tr. 39 · 1882