Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
千八
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
千
八
21 lần
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
17
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
千
八
百
10
千
八
拾
2
千
八
八
1
千
八
声
1
Cùng mở đầu bằng 千
千
百
46
千
五
43
千
万
37
千
七
32
千
弐
31
千
六
30
千
貫
28
千
葉
24
千
里
24
千
三
23
千
人
23
千
四
16
日本永代蔵 · 1688
南島志 呂 · tr. 41 · 1856
陸奥国郷帳 5
琉球談 · tr. 8 · 1790
陸奥国郷帳 5
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 44
陸奥国郷帳 5
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 36 · 1873–80
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
比翼連理花迺志満台
官版疫毒預防説 全 · tr. 14 · 1862
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
地形論 巻二 · tr. 17 · 1879
百科全書 地文學 全 · tr. 33 · 1882
地形論 巻二 · tr. 8 · 1879