Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
去来
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
去
来
20 lần
Cách viết
Tất cả
20
去
來
18
去
来
2
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
17
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
去
来
が
1
去
来
的
1
Cùng mở đầu bằng 去
去
る
49
去
り
43
去
て
34
去
年
33
去
な
18
去
ぬ
18
去
程
18
去
ら
15
去
の
14
去
と
9
去
つ
7
去
中
7
類聚名義抄(観智院本)仏上 · 1150–99
物類称呼
物類称呼
老乞大諺解. 上 · 1675
老乞大諺解. 上 · 1675
老乞大諺解. 上 · 1675
老乞大諺解. 上 · 1675
老乞大諺解. 上 · 1675
老乞大諺解. 上 · 1675
老乞大諺解. 上 · 1675
老乞大諺解. 上 · 1675
老乞大諺解. 上 · 1675
老乞大諺解. 上 · 1675
老乞大諺解. 上 · 1675
老乞大諺解. 下 · 1675
老乞大諺解. 上 · 1675
老乞大諺解. 上 · 1675
老乞大諺解. 上 · 1675
老乞大諺解. 上 · 1675
老乞大諺解. 上 · 1675