Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
名た
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
名
た
13 lần
Cách viết
Tất cả
13
名
𛁠
8
名
た
3
名
タ
1
名
𛁞
1
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
名
た
か
7
名
た
ち
2
名
た
は
1
名
た
も
1
Cùng mở đầu bằng 名
名
を
171
名
の
74
名
に
57
名
な
52
名
あ
45
名
は
44
名
づ
32
名
付
30
名
と
28
名
残
25
名
代
23
名
も
22
好色一代男 · 1682
女郎花物語
源氏物語
玉くしげ · 1789
椿説弓張月
椿説弓張月
女郎花物語
女郎花物語
源氏物語 · 1654
日本永代蔵 · 1688
物類称呼
物類称呼
物類称呼