Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
国あ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
国
あ
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
国
あ
7
国
ア
3
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
国
あ
り
4
国
あ
か
1
国
あ
つ
1
国
あ
づ
1
国
あ
ま
1
国
あ
や
1
Cùng mở đầu bằng 国
国
に
617
国
の
282
国
は
54
国
を
51
国
と
44
国
及
42
国
へ
37
国
王
30
国
よ
29
国
中
26
国
土
24
国
な
22
吉利支丹物語
椿説弓張月
玉くしげ · 1789
仁勢物語
吉利支丹物語
雨月物語 · 1776
玉くしげ · 1789
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 30 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 30 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 101 · 1798