Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
国よ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
国
よ
29 lần
Cách viết
Tất cả
29
国
よ
25
国
ヨ
4
Tất cả
29
Viết tay & mộc bản
19
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
国
よ
り
27
Cùng mở đầu bằng 国
国
に
617
国
の
282
国
は
54
国
を
51
国
と
44
国
及
42
国
へ
37
国
王
30
国
中
26
国
土
24
国
な
22
国
も
19
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
好色一代男 · 1682
仁勢物語
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
雨月物語 · 1776
吉利支丹物語
武家義理物語 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
養蚕秘録 · 1803
吉利支丹物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
おらが春 · 1878
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
物類称呼
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 18
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 101 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 102 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 120 · 1798
賀茂社記録. 第12冊
賀茂社記録. 第12冊
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 117 · 1798