Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
国な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
国
な
22 lần
Cách viết
Tất cả
22
国
な
13
国
𛂂
5
国
ナ
4
Tất cả
22
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
国
な
り
6
国
な
れ
5
国
な
る
4
国
な
と
2
国
な
ど
2
Cùng mở đầu bằng 国
国
に
617
国
の
282
国
は
54
国
を
51
国
と
44
国
及
42
国
へ
37
国
王
30
国
よ
29
国
中
26
国
土
24
国
も
19
うすゆき物語 · 1691
南総里見八犬伝 · 1823
好色一代男 · 1682
玉くしげ · 1789
日本永代蔵 · 1688
歌学提要 · 1843–50
雨月物語 · 1776
玉くしげ · 1789
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
玉くしげ · 1789
女郎花物語
玉くしげ · 1789
仁勢物語
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 29 · 1798
物類称呼
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 58 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 10 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 114 · 1798
徒然草 2巻 · 1596–1624