Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
国と
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
国
と
44 lần
Cách viết
Tất cả
44
国
と
29
国
ト
11
国
𛁻
4
Tất cả
44
Viết tay & mộc bản
20
Chưa phân loại
24
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
国
と
も
14
国
と
は
5
国
と
「
2
国
と
な
2
国
と
其
2
国
と
あ
1
国
と
い
1
国
と
し
1
国
と
て
1
国
と
ろ
1
国
と
性
1
国
と
申
1
Cùng mở đầu bằng 国
国
に
617
国
の
282
国
は
54
国
を
51
国
及
42
国
へ
37
国
王
30
国
よ
29
国
中
26
国
土
24
国
な
22
国
も
19
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
伊曾保物語 · 1624–45
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1624–45
仁勢物語
玉くしげ · 1789
雨月物語 · 1776
竹斎
椿説弓張月
吉利支丹物語
吉利支丹物語
伊曾保物語 · 1624–45
武家義理物語 · 1688
伊曾保物語 · 1659
南総里見八犬伝 · 1823
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 28 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 28 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 116 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 82 · 1798
天學便蒙図説
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 60 · 1798
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 29 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 105 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 75 · 1798
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 29 · 1798
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 106 · 1798