Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
国も
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
国
も
19 lần
Cách viết
Tất cả
19
国
も
18
国
𛃚
1
Tất cả
19
Viết tay & mộc bản
18
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
国
も
あ
3
国
も
と
2
国
も
の
2
国
も
又
2
国
も
い
1
国
も
な
1
国
も
め
1
国
も
ろ
1
国
も
忙
1
国
も
斜
1
国
も
替
1
国
も
私
1
Cùng mở đầu bằng 国
国
に
617
国
の
282
国
は
54
国
を
51
国
と
44
国
及
42
国
へ
37
国
王
30
国
よ
29
国
中
26
国
土
24
国
な
22
玉くしげ · 1789
椿説弓張月
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
椿説弓張月
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
玉くしげ · 1789
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
仁勢物語
物類称呼