Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
土民
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
土
民
6 lần
Tất cả
6
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
土
民
の
2
土
民
は
2
土
民
に
1
土
民
等
1
Cùng mở đầu bằng 土
土
人
81
土
佐
80
土
地
77
土
の
34
土
に
33
土
を
29
土
用
23
土
器
21
土
中
17
土
産
17
土
州
12
土
名
11
南総里見八犬伝 · 1823
伊曾保物語 · 1659
女郎花物語
日本永代蔵 · 1688
物類称呼
徒然草 2巻 · 1596–1624