Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
天を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
天
を
33 lần
Cách viết
Tất cả
33
天
𛄜
22
天
を
5
天
ヲ
5
天
𛄚
1
Tất cả
33
Viết tay & mộc bản
21
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
天
を
漉
12
天
を
見
2
天
を
う
1
天
を
か
1
天
を
こ
1
天
を
し
1
天
を
も
1
天
を
仰
1
天
を
右
1
天
を
怨
1
天
を
戴
1
天
を
撫
1
Cùng mở đầu bằng 天
天
下
220
天
地
110
天
の
60
天
子
46
天
使
45
天
皇
45
天
道
44
天
に
43
天
明
36
天
照
31
天
文
28
天
王
28
菓子話船橋 · 1841
武家義理物語 · 1688
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
南総里見八犬伝 · 1823
菓子話船橋 · 1841
玉くしげ · 1789
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
吉利支丹物語
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
雨月物語 · 1776
吉利支丹物語
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
比翼連理花迺志満台
賀茂社記録. 第12冊
護法新論 二編 上 · tr. 39 · 1869
南島紀事 中 · tr. 12 · 1886
漂流紀事 · tr. 9
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 123 · 1798
天學便蒙図説
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 36
救荒事冝 · tr. 13 · 1866
地形論 巻二 · tr. 5 · 1879
校異源氏物語. · tr. 5 · 1942
土佐古今ノ地震 · tr. 51 · 1923