Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
天皇
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
天
皇
45 lần
Tất cả
45
Viết tay & mộc bản
29
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
天
皇
の
19
天
皇
和
3
天
皇
を
2
天
皇
六
2
天
皇
七
1
天
皇
之
1
天
皇
二
1
天
皇
五
1
天
皇
兄
1
天
皇
四
1
天
皇
崩
1
天
皇
彼
1
Cùng mở đầu bằng 天
天
下
220
天
地
110
天
の
60
天
子
46
天
使
45
天
道
44
天
に
43
天
明
36
天
を
33
天
照
31
天
文
28
天
王
28
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
椿説弓張月
女郎花物語
女郎花物語
養蚕秘録 · 1803
女郎花物語
玉くしげ · 1789
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
椿説弓張月
椿説弓張月
女郎花物語
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
女郎花物語
玉くしげ · 1789
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
女郎花物語
女郎花物語
女郎花物語
養蚕秘録 · 1803
女郎花物語
養蚕秘録 · 1803
女郎花物語
養蚕秘録 · 1803
南総里見八犬伝 · 1823
南島志 呂 · tr. 17 · 1856
物類称呼
江戸名所図会 20巻 巻之10 · tr. 55 · 1834
琉球新誌 巻上 · tr. 5 · 1873
南島志 呂 · tr. 17 · 1856
江戸名所図会 20巻 巻之10 · tr. 17 · 1834
物類称呼
物類称呼
琉球藩史 一之巻 · tr. 30 · 1874
南島志 呂 · tr. 17 · 1856
南島志 · tr. 3
江戸名所図会 20巻 巻之10 · tr. 2 · 1834
豊橋商工案内 · tr. 231 · 1928
豊橋商工案内 · tr. 231 · 1928
豊橋の年中行事 · tr. 24 · 1935
土佐古今ノ地震 · tr. 9 · 1923