Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
天文
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
天
文
28 lần
Tất cả
28
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
18
Hoạt tự
8
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
天
文
十
5
天
文
一
3
天
文
を
2
天
文
生
2
天
文
と
1
天
文
の
1
天
文
中
1
天
文
之
1
天
文
地
1
天
文
年
1
天
文
廿
1
天
文
数
1
Cùng mở đầu bằng 天
天
下
220
天
地
110
天
の
60
天
子
46
天
使
45
天
皇
45
天
道
44
天
に
43
天
明
36
天
を
33
天
照
31
天
王
28
新編異国料理 · 1861
椿説弓張月
天經或問 地 · tr. 51
中山伝信録 巻三 · tr. 52 · 1721
天經或問 地 · tr. 50
對治邪執論/層樓篇/切支丹類族ころびの訳/破吉利支丹 · tr. 4
賀茂社記録. 第12冊
物類称呼
賀茂社記録. 第12冊 · tr. 82
中山伝信録 巻三 · tr. 53 · 1721
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 84 · 1798
護法新論 二編 下 · tr. 4 · 1869
護法新論 中 · tr. 34
賀茂社記録. 第12冊 · tr. 57
護法新論 二編 下 · tr. 9 · 1869
賀茂社記録. 第12冊
賀茂社記録. 第12冊
天學略名目羽翼 全 · tr. 9
賀茂社記録. 第12冊
天經或問 地 · tr. 50
豊橋志要 · tr. 14 · 1909
豊橋志要 · tr. 48 · 1909
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 24 · 1940
豊橋志要 · tr. 51 · 1909
豊橋志要 · tr. 17 · 1909
豊橋志要 · tr. 49 · 1909
豊橋志要 · tr. 14 · 1909
豊橋市史談 · tr. 234 · 1916