Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
天明
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
天
明
36 lần
Tất cả
36
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
31
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
天
明
六
9
天
明
丙
4
天
明
て
1
天
明
ゆ
1
天
明
三
1
天
明
五
1
天
明
命
1
天
明
然
1
Cùng mở đầu bằng 天
天
下
220
天
地
110
天
の
60
天
子
46
天
使
45
天
皇
45
天
道
44
天
に
43
天
を
33
天
照
31
天
文
28
天
王
28
万宝料理秘密箱 · 1795
雨月物語 · 1776
浮世風呂 · 1809
中山伝信録 巻三 · tr. 25 · 1721
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 120 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 79 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 104 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 62 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 116 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 95 · 1798
中山伝信録 巻一 · tr. 23 · 1721
Sibu Congkan0443-魏徵-羣書治要-16-01 · tr. 106
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 20 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 55 · 1798
中山伝信録 巻三 · tr. 45 · 1721
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 139
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 80 · 1798
賀茂社記録. 第37冊 · tr. 2
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 46 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 12 · 1798
史籍集覽 朝鮮陣古文・細井廣澤記・颶風紀事・天明七年將軍宣下次第書 全 · tr. 20
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 40 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 75 · 1798
中山伝信録 巻一 · tr. 27 · 1721
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 123 · 1798
中山伝信録 巻三 · tr. 24 · 1721
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 48 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 55 · 1798
早出来 3巻 · tr. 2 · 1782
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 77 · 1798
諸留書 · tr. 1 · 1787
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 56 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 98 · 1798
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 139
小野湖山翁小伝 · tr. 19 · 1931
東参名勝案内 · tr. 33 · 1901