Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
夷な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
夷
な
3 lần
Cách viết
Tất cả
3
夷
な
2
夷
ナ
1
Tất cả
3
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
夷
な
ど
1
夷
な
ら
1
Cùng mở đầu bằng 夷
夷
人
45
夷
地
44
夷
土
22
夷
の
20
夷
と
10
夷
国
7
夷
に
6
夷
草
6
夷
諸
5
夷
狄
4
夷
を
3
夷
皆
3
日本永代蔵 · 1688
救急摘方 2巻 · tr. 74 · 1856
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 57 · 1798