Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
夷の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
夷
の
20 lần
Cách viết
Tất cả
20
夷
ノ
12
夷
の
8
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
19
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
夷
の
体
1
夷
の
其
1
夷
の
切
1
夷
の
北
1
夷
の
器
1
夷
の
島
1
夷
の
樹
1
夷
の
漁
1
夷
の
習
1
夷
の
者
1
夷
の
説
1
夷
の
軍
1
Cùng mở đầu bằng 夷
夷
人
45
夷
地
44
夷
土
22
夷
と
10
夷
国
7
夷
に
6
夷
草
6
夷
諸
5
夷
狄
4
夷
な
3
夷
を
3
夷
皆
3
南総里見八犬伝 · 1823
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 41
江戸名所図会 20巻 巻之11 · tr. 34 · 1836
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 36 · 1798
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 33 · 1798
蕃談 · tr. 78
護法新論 上 · tr. 12
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 17 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 25
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 19 · 1798
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 8
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 8
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 10 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 40 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 116 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 46 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 57 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 5 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 12