Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
夷国
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
夷
国
7 lần
Tất cả
7
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
夷
国
界
2
夷
国
は
1
夷
国
今
1
夷
国
初
1
夷
国
等
1
Cùng mở đầu bằng 夷
夷
人
45
夷
地
44
夷
土
22
夷
の
20
夷
と
10
夷
に
6
夷
草
6
夷
諸
5
夷
狄
4
夷
な
3
夷
を
3
夷
皆
3
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 59 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 33 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 58 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 59 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 62 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 80 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 59 · 1798