Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
夷人
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
夷
人
45 lần
Tất cả
45
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
45
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
夷
人
の
10
夷
人
あ
4
夷
人
に
4
夷
人
は
4
夷
人
共
3
夷
人
住
2
夷
人
𪜈
2
夷
人
な
1
夷
人
よ
1
夷
人
両
1
夷
人
大
1
夷
人
小
1
Cùng mở đầu bằng 夷
夷
地
44
夷
土
22
夷
の
20
夷
と
10
夷
国
7
夷
に
6
夷
草
6
夷
諸
5
夷
狄
4
夷
な
3
夷
を
3
夷
皆
3
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 40 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 33
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 104 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 63 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 94 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 33
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 33
蕃談 · tr. 87
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 47 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 60 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 56 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 25
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 45
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 50
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 79 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 44 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 55 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 25
蕃談 · tr. 144
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 21
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 33
物類称呼
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 33
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 57 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 47 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 47 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 120 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 64 · 1798
蕃談 · tr. 92
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 48 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 12
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 33
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 42 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 48 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 98 · 1798
蕃談 · tr. 92
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 47 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 33
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 50
蕃談 · tr. 64
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 48 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 55 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 34 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 48 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 54 · 1798