Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
山な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
山
な
27 lần
Cách viết
Tất cả
27
山
な
16
山
𛂂
8
山
ナ
3
Tất cả
27
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
山
な
り
5
山
な
る
3
山
な
ど
2
山
な
い
1
山
な
か
1
山
な
き
1
山
な
し
1
山
な
と
1
山
な
ま
1
山
な
み
1
山
な
れ
1
山
な
を
1
Cùng mở đầu bằng 山
山
の
287
山
に
154
山
椒
78
山
を
63
山
中
51
山
王
50
山
と
46
山
城
34
山
は
32
山
南
29
山
林
29
山
へ
25
うすゆき物語 · 1691
うすゆき物語 · 1691
うすゆき物語 · 1691
虚南留別志 · 1834
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
南総里見八犬伝 · 1823
万宝料理秘密箱 · 1795
雨月物語 · 1776
料理珍味集
うすゆき物語 · 1691
竹斎
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 28
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 62 · 1798
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
広益秘事大全 3巻. [4] · tr. 31 · 1853
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 22 · 1873
地形論 巻二 · tr. 3 · 1879
東参名勝案内 · tr. 35 · 1901
沖縄縣地誌略 · tr. 24 · 1884
東参名勝案内 · tr. 40 · 1901