Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
山中
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
山
中
51 lần
Tất cả
51
Viết tay & mộc bản
19
Chưa phân loại
17
Hoạt tự
15
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
山
中
に
18
山
中
を
5
山
中
の
3
山
中
な
2
山
中
よ
1
山
中
中
1
山
中
八
1
山
中
安
1
山
中
寺
1
山
中
有
1
山
中
法
1
Cùng mở đầu bằng 山
山
の
287
山
に
154
山
椒
78
山
を
63
山
王
50
山
と
46
山
城
34
山
は
32
山
南
29
山
林
29
山
な
27
山
へ
25
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1624–45
虚南留別志 · 1834
椿説弓張月
椿説弓張月
虚南留別志 · 1834
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1659
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1659
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
二人比丘尼
伊曾保物語 · 1624–45
椿説弓張月
椿説弓張月
中山伝信録 巻六 · tr. 36 · 1721
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 36
日養食かゝみ · tr. 31 · 1820
江戸名所図会 20巻 巻之6 · tr. 39 · 1834
山中温泉縁記并ニ入浴之心得 · tr. 2 · 1895
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 4
怡顔斎菌品 2巻 · tr. 21 · 1761
物類称呼
救急撮要 · tr. 57 · 1858
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 119 · 1798
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 24 · 1800–99
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 128
物類称呼
火後憶得詩 · tr. 6
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 121 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 55 · 1798
小野湖山翁小伝 · tr. 40 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 30 · 1931
沖縄縣地誌略 · tr. 21 · 1884
沖縄県地誌畧 · tr. 18 · 1885
東参名勝案内 · tr. 39 · 1901
沖縄県地誌畧 · tr. 21 · 1885
沖縄縣地誌略 · tr. 23 · 1884
豊橋市史談 · tr. 7 · 1916
沖縄県地誌畧 · tr. 11 · 1885
東参名勝案内 · tr. 43 · 1901
沖縄県地誌畧 · tr. 16 · 1885
郷土誌 · tr. 7 · 1897