Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
山は
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
山
は
32 lần
Cách viết
Tất cả
32
山
は
12
山
𛂞
11
山
𛂣
5
山
ハ
4
Tất cả
32
Viết tay & mộc bản
15
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
11
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
山
は
い
2
山
は
く
1
山
は
さ
1
山
は
な
1
山
は
ふ
1
山
は
三
1
山
は
仁
1
山
は
地
1
山
は
大
1
山
は
少
1
山
は
山
1
山
は
岩
1
Cùng mở đầu bằng 山
山
の
287
山
に
154
山
椒
78
山
を
63
山
中
51
山
王
50
山
と
46
山
城
34
山
南
29
山
林
29
山
な
27
山
へ
25
養蚕秘録 · 1803
南総里見八犬伝 · 1823
虚南留別志 · 1834
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
おらが春 · 1878
竹斎
竹斎
伊曾保物語 · 1624–45
虚南留別志 · 1834
好色一代男 · 1682
虚南留別志 · 1834
雨月物語 · 1776
武家義理物語 · 1688
雨月物語 · 1776
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 6
物類称呼
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 6
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 14
春色梅児与美
流蕃通書 · tr. 48
豊橋市史談 · tr. 265 · 1916
豊橋市史談 · tr. 256 · 1916
小野湖山翁小伝 · tr. 17 · 1931
豊橋商工案内 · tr. 231 · 1928
豊橋市史談 · tr. 255 · 1916
豊橋市史談 · tr. 219 · 1916
地形論 巻二 · tr. 18 · 1879
小野湖山翁小伝 · tr. 36 · 1931
百科全書 地文學 全 · tr. 33 · 1882
愛知岐阜福井三県 大地震見聞録(内題) · tr. 77 · 1891
豊橋市史談 · tr. 265 · 1916