Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
山城
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
山
城
34 lần
Tất cả
34
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
21
Hoạt tự
6
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
山
城
の
6
山
城
に
5
山
城
屋
3
山
城
と
2
山
城
上
1
山
城
伏
1
山
城
国
1
山
城
大
1
山
城
守
1
山
城
山
1
山
城
景
1
山
城
紫
1
Cùng mở đầu bằng 山
山
の
287
山
に
154
山
椒
78
山
を
63
山
中
51
山
王
50
山
と
46
山
は
32
山
南
29
山
林
29
山
な
27
山
へ
25
武家義理物語 · 1688
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
女郎花物語
日本永代蔵 · 1688
仁勢物語
日本永代蔵 · 1688
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 90 · 1800–99
物類称呼
暦日往来 單 · tr. 49 · 1875
物類称呼
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 108
怡顔斎菌品 2巻 · tr. 11 · 1761
塵劫記(寛永4年序跋、岡本刊005) · tr. 2 · 1627
怡顔斎菌品 2巻 · tr. 28 · 1761
暦日往来 單 · 1875
江戸名所図会 20巻 巻之9 · tr. 26 · 1834
物類称呼
物類称呼
物類称呼
絵本黴瘡軍談 3巻 · tr. 141 · 1838
物類称呼
物類称呼
怡顔斎菌品 2巻 · tr. 21 · 1761
物類称呼
本草図譜. 巻28-30 · tr. 12
史籍集覽 朝鮮陣古文・細井廣澤記・颶風紀事・天明七年將軍宣下次第書 全 · tr. 21
物類称呼
沖縄県地誌畧 · tr. 29 · 1885
小野湖山翁小伝 · tr. 24 · 1931
沖縄縣地誌略 · tr. 34 · 1884
沖縄県地誌畧 · tr. 15 · 1885
沖縄県地誌畧 · tr. 29 · 1885
沖縄県地誌畧 · tr. 15 · 1885