Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
川な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
川
な
6 lần
Cách viết
Tất cả
6
川
な
3
川
ナ
2
川
𛂂
1
Tất cả
6
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
川
な
み
2
川
な
り
2
川
な
ど
1
Cùng mở đầu bằng 川
川
の
136
川
に
38
川
を
30
川
と
26
川
は
22
川
方
19
川
村
19
川
町
15
川
上
13
川
へ
12
川
水
12
川
あ
10
竹斎
竹斎
物類称呼
広益秘事大全 3巻. [5] · tr. 15 · 1853
沖縄県地誌畧 · tr. 15 · 1885
沖縄県地誌畧 · tr. 15 · 1885