Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
川合
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
川
合
7 lần
Tất cả
7
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
6
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
川
合
の
3
川
合
に
1
川
合
よ
1
川
合
戦
1
川
合
村
1
Cùng mở đầu bằng 川
川
の
136
川
に
38
川
を
30
川
と
26
川
は
22
川
方
19
川
村
19
川
町
15
川
上
13
川
へ
12
川
水
12
川
あ
10
武家義理物語 · 1688
東参名勝案内 · tr. 43 · 1901
豊橋商工案内 · tr. 230 · 1928
東参名勝案内 · tr. 48 · 1901
豊橋商工案内 · tr. 231 · 1928
東参名勝案内 · tr. 48 · 1901
東参名勝案内 · tr. 48 · 1901