Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
年三
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
年
三
30 lần
Tất cả
30
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
23
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
年
三
月
19
年
三
十
6
年
三
年
1
年
三
百
1
Cùng mở đầu bằng 年
年
の
221
年
王
117
年
に
72
年
を
68
年
中
63
年
五
61
年
十
56
年
月
54
年
は
51
年
も
46
年
秦
29
年
春
26
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
かてもの · 1916
かてもの · 1916
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
御朱印写・領地目録 · tr. 1 · 1839
御朱印写・領地目録 · tr. 1 · 1855
覚 · tr. 1 · 1833
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 114
中山伝信録 巻三 · tr. 61 · 1721
天學便蒙図説
中山伝信録 巻三 · tr. 49 · 1721
願書控帳 · 1813–35
中山伝信録 巻三 · tr. 50 · 1721
賀茂社記録. 第12冊
賀茂社記録. 第12冊
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
諸士系譜 巻之59 と之部2 · tr. 34 · 1833
南島志 · tr. 23
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 40 · 1798
御朱印写・領地目録 · tr. 1 · 1839
中山伝信録 巻四 · tr. 9 · 1721
中山伝信録 巻三 · tr. 38 · 1721
中山伝信録 巻三 · tr. 37 · 1721
御朱印写・領地目録 · tr. 1 · 1855
南島志 呂 · tr. 26 · 1856
願書控帳 · 1813–35