Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
年秦
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
年
秦
29 lần
Tất cả
29
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
29
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
年
秦
張
3
年
秦
敗
3
年
秦
白
2
年
秦
作
1
年
秦
右
1
年
秦
大
1
年
秦
師
1
年
秦
王
1
年
秦
相
1
年
秦
胡
1
年
秦
魏
1
Cùng mở đầu bằng 年
年
の
221
年
王
117
年
に
72
年
を
68
年
中
63
年
五
61
年
十
56
年
月
54
年
は
51
年
も
46
年
三
30
年
春
26
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 88
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 101
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 131
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 141
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 78
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 47
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 140
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 56
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 64
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 63
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 65
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 105
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 117
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 117
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 93
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 144
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 65
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 105
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 144
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 107
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 104
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 132
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 65
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 110
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 47
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 71
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 27
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 134
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 44