Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
年王
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
年
王
117 lần
Tất cả
117
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
117
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
年
王
遣
12
年
王
命
8
年
王
師
7
年
王
子
4
年
王
錫
3
年
王
及
1
年
王
在
1
年
王
大
1
年
王
如
1
年
王
崩
1
年
王
帥
1
年
王
殺
1
Cùng mở đầu bằng 年
年
の
221
年
に
72
年
を
68
年
中
63
年
五
61
年
十
56
年
月
54
年
は
51
年
も
46
年
三
30
年
秦
29
年
春
26
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 81
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 90
中山伝信録 巻三 · tr. 44 · 1721
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 95
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 114
中山伝信録 巻三 · tr. 24 · 1721
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 122
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 105
中山伝信録 巻三 · tr. 30 · 1721
中山伝信録 巻三 · tr. 22 · 1721
中山伝信録 巻三 · tr. 42 · 1721
中山伝信録 巻三 · tr. 50 · 1721
中山伝信録 巻三 · tr. 36 · 1721
中山伝信録 巻三 · tr. 20 · 1721
中山伝信録 巻三 · tr. 13 · 1721
中山伝信録 巻三 · tr. 36 · 1721
中山伝信録 巻三 · tr. 30 · 1721
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 100
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 101
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 141
中山伝信録 巻三 · tr. 34 · 1721
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 94
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 130
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 130
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 85
中山伝信録 巻三 · tr. 42 · 1721
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 100
中山伝信録 巻三 · tr. 18 · 1721
中山伝信録 巻三 · tr. 25 · 1721
中山伝信録 巻三 · tr. 46 · 1721
中山伝信録 巻三 · tr. 31 · 1721
中山伝信録 巻三 · tr. 32 · 1721
中山伝信録 巻三 · tr. 34 · 1721
中山伝信録 巻三 · tr. 11 · 1721
中山伝信録 巻三 · tr. 11 · 1721
中山伝信録 巻三 · tr. 31 · 1721
中山伝信録 巻三 · tr. 32 · 1721
中山伝信録 巻三 · tr. 27 · 1721
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 130
中山伝信録 巻三 · tr. 29 · 1721
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 132
中山伝信録 巻三 · tr. 18 · 1721
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 101
中山伝信録 巻三 · tr. 60 · 1721
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 137
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 94
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 95
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 60