Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
年春
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
年
春
26 lần
Tất cả
26
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
25
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
年
春
正
11
年
春
有
2
年
春
に
1
年
春
北
1
年
春
大
1
年
春
徐
1
年
春
滅
1
年
春
王
1
年
春
祭
1
年
春
秦
1
Cùng mở đầu bằng 年
年
の
221
年
王
117
年
に
72
年
を
68
年
中
63
年
五
61
年
十
56
年
月
54
年
は
51
年
も
46
年
三
30
年
秦
29
鼎左秘録 · 1852
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 94
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 13
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 15 · 1798
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 122
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 12
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 91
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 107
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 71
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 81
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 90
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 82
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 90
春色梅児与美
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 114
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 80
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 106
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 90
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 82
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 15
海翻考 全 · tr. 6
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 84
南島志 · tr. 22
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 71
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 71
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 89