Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
年之
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
年
之
11 lần
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
年
之
通
3
年
之
儀
1
年
之
御
1
Cùng mở đầu bằng 年
年
の
221
年
王
117
年
に
72
年
を
68
年
中
63
年
五
61
年
十
56
年
月
54
年
は
51
年
も
46
年
三
30
年
秦
29
賀茂社記録. 第12冊
願書控帳 · 1813–35
賀茂社記録. 第12冊
地災撮要. 巻11-12(地震之部) · tr. 7 · 1888
護法新論 中 · tr. 36
願書控帳 · 1813–35
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
賀茂社記録. 第12冊
江戸名所図会 20巻 巻之18 · tr. 47 · 1836
島津家宛花押印状(二) 国吉親方 朝章 · tr. 1 · 1840
賀茂社記録. 第12冊