Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
年九
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
年
九
13 lần
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
年
九
月
8
年
九
十
1
年
九
夷
1
年
九
戸
1
年
九
鼎
1
Cùng mở đầu bằng 年
年
の
221
年
王
117
年
に
72
年
を
68
年
中
63
年
五
61
年
十
56
年
月
54
年
は
51
年
も
46
年
三
30
年
秦
29
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 33
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 50
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · tr. 13 · 1855
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 10
賀茂社記録. 第12冊
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
諸士系譜 巻之3 い之部3 · tr. 4 · 1833
鶯宿雑記. 巻263-264 · tr. 17
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 140
土佐古今ノ地震 · tr. 5 · 1923
豆州熱海誌 完 · tr. 39