Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
年前
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
年
前
17 lần
Tất cả
17
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
14
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
年
前
「
1
年
前
い
1
年
前
に
1
年
前
の
1
年
前
小
1
年
前
紫
1
年
前
羅
1
Cùng mở đầu bằng 年
年
の
221
年
王
117
年
に
72
年
を
68
年
中
63
年
五
61
年
十
56
年
月
54
年
は
51
年
も
46
年
三
30
年
秦
29
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
春色梅児与美
中山伝信録 巻二 · tr. 44 · 1721
鶯宿雑記. 巻263-264 · tr. 9
豆腐百珍. 続編 · tr. 49 · 1783
中山伝信録 巻四、巻五 · tr. 79 · 1721
蕃談 · tr. 155
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 18
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 85 · 1721
流蕃通書 · tr. 38
中山伝信録 巻五 · tr. 51 · 1721
春色梅児与美
蕃談 · tr. 53
蕃談 · tr. 33
蕃談 · tr. 148
地形論 巻二 · tr. 5 · 1879