Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
年辛
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
年
辛
16 lần
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
16
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
年
辛
未
2
年
辛
酉
2
Cùng mở đầu bằng 年
年
の
221
年
王
117
年
に
72
年
を
68
年
中
63
年
五
61
年
十
56
年
月
54
年
は
51
年
も
46
年
三
30
年
秦
29
琉球往来(下) · tr. 40 · 1874?
江戸名所図会 20巻 巻之10 · tr. 34 · 1834
江戸名所図会 20巻 巻之3 · tr. 50 · 1834
中山伝信録 巻三 · tr. 24 · 1721
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 52
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 105
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 79
江戸名所図会 20巻 巻之6 · tr. 48 · 1834
江戸名所図会 20巻 巻之12 · tr. 19 · 1836
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 95
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 111
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 34
中山伝信録 巻三 · tr. 23 · 1721
華鳥譜 · tr. 2
中山伝信録 巻一 · tr. 7 · 1721
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 141