Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
得さ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
得
さ
23 lần
Cách viết
Tất cả
23
得
さ
20
得
サ
3
Tất cả
23
Viết tay & mộc bản
20
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
得
さ
せ
11
得
さ
る
4
得
さ
ら
3
得
さ
れ
1
Cùng mở đầu bằng 得
得
て
96
得
た
91
得
る
49
得
ず
19
得
べ
18
得
其
18
得
の
17
得
す
16
得
共
16
得
ざ
12
得
ん
11
得
失
11
かてもの · 1916
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1624–45
おらが春 · 1878
南総里見八犬伝 · 1823
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
歌学提要 · 1843–50
雨月物語 · 1776
歌学提要 · 1843–50
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
雨月物語 · 1776
おらが春 · 1878
歌学提要 · 1843–50
椿説弓張月
椿説弓張月
歌学提要 · 1843–50
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 40
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 21
地形論 巻二 · tr. 21 · 1879