Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
得ず
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
得
ず
19 lần
Tất cả
19
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
得
ず
と
3
得
ず
い
2
得
ず
し
2
得
ず
は
2
得
ず
お
1
得
ず
か
1
得
ず
さ
1
得
ず
今
1
得
ず
候
1
得
ず
六
1
得
ず
却
1
得
ず
四
1
Cùng mở đầu bằng 得
得
て
96
得
た
91
得
る
49
得
さ
23
得
べ
18
得
其
18
得
の
17
得
す
16
得
共
16
得
ざ
12
得
ん
11
得
失
11
玉くしげ · 1789
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
浮世風呂 · 1809
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
南総里見八犬伝 · 1823
椿説弓張月
二人比丘尼
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美