Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
得す
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
得
す
16 lần
Cách viết
Tất cả
16
得
す
8
得
ス
8
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
6
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
得
す
る
3
得
す
つ
1
得
す
へ
1
得
す
何
1
得
す
例
1
得
す
故
1
得
す
晩
1
得
す
第
1
Cùng mở đầu bằng 得
得
て
96
得
た
91
得
る
49
得
さ
23
得
ず
19
得
べ
18
得
其
18
得
の
17
得
共
16
得
ざ
12
得
ん
11
得
失
11
歌学提要 · 1843–50
餅菓子即席/手製集 · 1805
歌学提要 · 1843–50
歌学提要 · 1843–50
伊曾保物語 · 1624–45
江戸名所図会 20巻 巻之9 · tr. 43 · 1834
日本温泉考 · tr. 45 · 1880
漂流紀事 · tr. 10
蕃談 · tr. 52
熱海温泉考 全 · tr. 6
豊橋市史談 · tr. 311 · 1916
豊橋市史談 · tr. 315 · 1916
地形論 巻二 · tr. 24 · 1879
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 39
地形論 巻二 · tr. 21 · 1879
沖縄県地誌畧 · tr. 24 · 1885