Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
得共
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
得
共
16 lần
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
14
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
得
共
当
2
得
共
も
1
得
共
不
1
得
共
何
1
得
共
先
1
得
共
十
1
得
共
外
1
得
共
夫
1
得
共
心
1
得
共
爰
1
得
共
申
1
得
共
行
1
Cùng mở đầu bằng 得
得
て
96
得
た
91
得
る
49
得
さ
23
得
ず
19
得
べ
18
得
其
18
得
の
17
得
す
16
得
ざ
12
得
ん
11
得
失
11
うすゆき物語 · 1691
賀茂社記録. 第12冊
蝦夷方言藻汐草 坤巻
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
賀茂社記録. 第12冊
願書控帳 · 1813–35
賀茂社記録. 第12冊
願書控帳 · 1813–35
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 112
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 66
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
賀茂社記録. 第12冊
比翼連理花迺志満台
豊橋市史談 · tr. 305 · 1916