Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
成す
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
成
す
18 lần
Cách viết
Tất cả
18
成
ス
10
成
す
8
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
10
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
成
す
る
2
成
す
者
2
成
す
○
1
成
す
あ
1
成
す
と
1
成
す
ゑ
1
成
す
其
1
Cùng mở đầu bằng 成
成
て
82
成
と
44
成
べ
33
成
け
32
成
就
32
成
ぬ
31
成
た
26
成
に
25
成
が
24
成
へ
23
成
下
21
成
事
21
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
南島紀事 下 · tr. 14 · 1886
物類称呼
量地指南 巻之三(内題) · tr. 3 · 1733?
これこれ草 2巻. [1] · tr. 28 · 1853
護法新論 上 · tr. 12
量地指南 巻之二(内題) · tr. 23 · 1733?
百科全書 地文學 全 · tr. 33 · 1882
地形論 巻二 · tr. 44 · 1879
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 93 · 1928
地形論 巻二 · tr. 44 · 1879
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 40
小野湖山翁小伝 · tr. 36 · 1931
地形論 巻二 · tr. 47 · 1879
地形論 巻二 · tr. 51 · 1879
百科全書 地文學 全 · tr. 12 · 1882
地形論 巻二 · tr. 18 · 1879