Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
所も
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
所
も
59 lần
Cách viết
Tất cả
59
所
も
57
所
モ
1
所
𛃚
1
Tất cả
59
Viết tay & mộc bản
42
Chưa phân loại
14
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
所
も
な
12
所
も
あ
10
所
も
有
9
所
も
の
2
所
も
定
2
所
も
い
1
所
も
お
1
所
も
け
1
所
も
ち
1
所
も
つ
1
所
も
と
1
所
も
ね
1
Cùng mở đầu bằng 所
所
に
412
所
の
258
所
へ
201
所
を
175
所
な
121
所
は
96
所
あ
47
所
が
46
所
謂
41
所
在
37
所
で
34
所
様
34
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
伊曾保物語 · 1659
飯百珍伝
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
武家義理物語 · 1688
竹斎
傾城買四十八手
好色一代男 · 1682
玉くしげ · 1789
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
源氏物語
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1624–45
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
竹斎
浮世風呂 · 1809
椿説弓張月
源氏物語 · 1654
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
菓子話船橋 · 1841
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
養蚕秘録 · 1803
竹斎
好色一代男 · 1682
源氏物語 · 1654
竹斎
雨月物語 · 1776
歌学提要 · 1843–50
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 47 · 1798
物類称呼
物類称呼
物類称呼
比翼連理花迺志満台