Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
所謂
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
所
謂
41 lần
Tất cả
41
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
30
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
所
謂
「
1
所
謂
な
1
所
謂
を
1
所
謂
互
1
所
謂
似
1
所
謂
使
1
所
謂
俳
1
所
謂
南
1
所
謂
君
1
所
謂
大
1
所
謂
市
1
所
謂
座
1
Cùng mở đầu bằng 所
所
に
412
所
の
259
所
へ
202
所
を
175
所
な
121
所
は
96
所
も
59
所
あ
47
所
が
46
所
在
37
所
様
35
所
で
34
浮世風呂 · 1809
椿説弓張月
歌学提要 · 1843–50
浮世風呂 · 1809
南総里見八犬伝 · 1823
椿説弓張月
歌学提要 · 1843–50
菓子話船橋 · 1841
椿説弓張月
中山伝信録 巻六 · tr. 26 · 1721
Sibu Congkan0443-魏徵-羣書治要-16-01 · tr. 133
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 109
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 18
救急摘方 2巻 · tr. 87 · 1856
中山伝信録 巻六 · tr. 24 · 1721
南島志 · tr. 4
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 99
南島志 · tr. 3
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 59
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 105
天學便蒙図説
畫本野山草. [5] · tr. 17 · 1800–99
比翼連理花迺志満台
南島紀事 下 · tr. 47 · 1886
春色梅児与美
これこれ草 2巻. [2] · tr. 36 · 1853
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 58 · 1798
護法新論 二編 下 · tr. 8 · 1869
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 32
高遠藩執政ニ提出セシ建議書 · tr. 4 · 1916
物類称呼
南島志 · tr. 24
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 56
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 21
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 26
中山伝信録 巻一 · tr. 6 · 1766
南島志 · tr. 4
中山伝信録 巻一 · tr. 3 · 1840
南島志 呂 · tr. 27 · 1856
小野湖山翁小伝 · tr. 26 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 28 · 1931