Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
所在
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
所
在
37 lần
Tất cả
37
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
27
Hoạt tự
8
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
所
在
島
13
所
在
地
6
所
在
に
2
所
在
の
2
所
在
国
2
所
在
又
1
所
在
大
1
所
在
嶋
1
Cùng mở đầu bằng 所
所
に
412
所
の
258
所
へ
201
所
を
175
所
な
121
所
は
96
所
も
59
所
あ
47
所
が
46
所
謂
41
所
で
34
所
様
34
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 81 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 83 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 81 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 36 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 30 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 29 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 19 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 122 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 117 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 120 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 82 · 1798
南島志 · tr. 35
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 38 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 13 · 1798
中山伝信録 巻三 · tr. 35 · 1721
物類称呼
南島志 · tr. 34
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 120 · 1798
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 184
中山伝信録 巻三 · tr. 37 · 1721
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 81 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 86 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 38 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 104 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 15 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 17 · 1798
小野湖山翁小伝 · tr. 37 · 1931
東三河之古城 · tr. 15 · 1934
豊橋商工案内 · tr. 231 · 1928
東三河之古城 · tr. 17 · 1934
東三河之古城 · tr. 17 · 1934
小野湖山翁小伝 · tr. 34 · 1931
校異源氏物語. · tr. 15 · 1942
東三河之古城 · tr. 15 · 1934