Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
故を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
故
を
20 lần
Cách viết
Tất cả
20
故
𛄜
8
故
ヲ
7
故
を
4
故
𛄚
1
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
故
を
問
5
故
を
も
1
故
を
尋
1
故
を
猜
1
故
を
知
1
故
を
聞
1
故
を
説
1
Cùng mở đầu bằng 故
故
に
226
故
は
40
故
な
36
故
事
19
故
人
16
故
の
12
故
あ
10
故
不
10
故
也
7
故
務
7
故
君
7
故
い
6
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1659
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
椿説弓張月
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1624–45
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 42 · 1798
草津温泉誌 全 · tr. 9 · 1888
牛痘辨非 · tr. 6 · 1861
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 21 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 56 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 13 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 19 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 20 · 1798
小野湖山翁小伝 · tr. 28 · 1931
地形論 巻二 · tr. 41 · 1879
小野湖山翁小伝 · tr. 41 · 1931