Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
故事
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
故
事
19 lần
Tất cả
19
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
14
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
故
事
に
3
故
事
お
1
故
事
こ
1
故
事
は
1
故
事
よ
1
故
事
付
1
故
事
又
1
故
事
怪
1
故
事
撮
1
故
事
有
1
故
事
等
1
故
事
遣
1
Cùng mở đầu bằng 故
故
に
226
故
は
40
故
な
36
故
を
20
故
人
16
故
の
12
故
あ
10
故
不
10
故
也
7
故
務
7
故
君
7
故
い
6
養蚕秘録 · 1803
虚南留別志 · 1834
南総里見八犬伝 · 1823
南総里見八犬伝 · 1823
南総里見八犬伝 · 1823
物類称呼
物類称呼
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 86 · 1721
延壽撮要 · tr. 7 · 1615–24
物類称呼
中山伝信録 巻三 · tr. 44 · 1721
比翼連理花迺志満台
中山伝信録 巻二 · tr. 46 · 1721
賀茂社記録. 第12冊
比翼連理花迺志満台
物類称呼
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 15
物類称呼
中山伝信録 巻三 · tr. 42 · 1721