Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
故務
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
故
務
7 lần
Tất cả
7
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
故
務
信
2
Cùng mở đầu bằng 故
故
に
226
故
は
40
故
な
36
故
を
20
故
事
19
故
人
16
故
の
12
故
あ
10
故
不
10
故
也
7
故
君
7
故
い
6
Harvard drs 432611043 教會信錄 · tr. 6 · 1871
Harvard drs 54439402 十駁五辯歌 · tr. 13 · 1874
Harvard drs 432611043 教會信錄 · tr. 5 · 1871
Harvard drs 54439402 十駁五辯歌 · tr. 7 · 1874
Harvard drs 432611043 教會信錄 · tr. 7 · 1871
Harvard drs 54439402 十駁五辯歌 · tr. 8 · 1874
Harvard drs 54439402 十駁五辯歌 · tr. 5 · 1874