Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
时あ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
时
あ
16 lần
Cách viết
Tất cả
16
時
あ
8
時
ア
8
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
5
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
時
あ
つ
2
時
あ
り
2
時
あ
き
1
時
あ
ふ
1
時
あ
れ
1
Cùng mở đầu bằng 時
時
に
137
時
の
125
時
は
121
時
代
55
時
を
45
時
間
25
時
も
24
時
節
23
時
と
20
時
有
19
時
世
16
時
よ
15
歌学提要 · 1843–50
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
好色一代男 · 1682
三好泰喬氏手録他 · tr. 8 · 1917
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 12 · 1800–99
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 26 · 1873
比翼連理花迺志満台
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 22
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 26 · 1873
千蟲譜 3巻. [2] · tr. 89 · 1800–99
地形論 巻二 · tr. 44 · 1879
地形論 巻二 · tr. 24 · 1879
飲水の心得 : 伝染病の予防 · tr. 26 · 1880
地形論 巻二 · tr. 44 · 1879
百科全書 地文學 全 · tr. 31 · 1882