Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
時有
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
時
有
20 lần
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
13
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
時
有
異
4
時
有
勇
1
時
有
合
1
時
有
名
1
時
有
天
1
時
有
泣
1
時
有
走
1
時
有
雨
1
Cùng mở đầu bằng 時
時
は
338
時
に
256
時
の
217
時
分
91
時
を
72
時
代
69
時
も
58
時
節
58
時
よ
38
時
し
37
時
あ
34
時
か
32
南総里見八犬伝 · 1823
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
武家義理物語 · 1688
中山伝信録 巻二 · tr. 31 · 1721
中山伝信録 巻五 · tr. 55 · 1721
中山伝信録 巻二 · tr. 30 · 1721
中山伝信録 巻五 · tr. 56 · 1721
南島志 全 · tr. 42
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 71 · 1721
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 142
海翻考 全 · tr. 6
中山伝信録 巻一 · tr. 44 · 1721
中山伝信録 巻一 · tr. 40 · 1721
南島志 · tr. 39
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 170
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 75
地形論 巻二 · tr. 31 · 1879
小野湖山翁小伝 · tr. 20 · 1931
地形論 巻二 · tr. 44 · 1879
豊橋市史談 · tr. 99 · 1916